criminal suit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vụ kiện hình sự, vụ tố tụng hình sự: Một thủ tục pháp lý chính thức được đưa ra trước tòa án bởi cơ quan công quyền (thường là công tố viên đại diện cho nhà nước) chống lại một cá nhân hoặc tổ chức bị cáo buộc đã vi phạm luật hình sự. Mục đích là để xác định tội trạng và áp dụng hình phạt nếu bị kết tội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The district attorney filed a criminal suit against the company for fraud. (Công tố viên quận đã đệ đơn kiện hình sự chống lại công ty vì tội gian lận.)
- He is facing a criminal suit for his alleged involvement in the robbery. (Anh ta đang phải đối mặt với một vụ tố tụng hình sự vì bị cáo buộc có liên quan đến vụ cướp.)
- The outcome of the criminal suit will determine if he goes to prison. (Kết quả của vụ kiện hình sự sẽ quyết định liệu anh ta có phải vào tù hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring a criminal suit against someone": khởi kiện, đệ đơn kiện hình sự chống lại ai đó.
- The state decided to bring a criminal suit against the corrupt officials. (Nhà nước quyết định khởi kiện hình sự chống lại các quan chức tham nhũng.)
"to defend oneself in a criminal suit": tự bào chữa trong một vụ kiện hình sự.
- He hired the best lawyer to defend himself in the criminal suit. (Anh ta thuê luật sư giỏi nhất để tự bào chữa trong vụ kiện hình sự.)
Biến thể và từ gần giống
Civil suit (n): vụ kiện dân sự. Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "criminal suit". Một vụ kiện giữa các cá nhân/tổ chức để giải quyết tranh chấp hoặc đòi bồi thường thiệt hại, không nhằm mục đích trừng phạt hình sự.
- The victim also filed a civil suit for damages after the criminal suit was settled. (Nạn nhân cũng đã đệ đơn kiện dân sự để đòi bồi thường thiệt hại sau khi vụ kiện hình sự được giải quyết.)
Lawsuit (n): vụ kiện (nói chung, có thể là hình sự hoặc dân sự).
- Prosecution (n): sự truy tố, việc khởi tố (thường chỉ hành động của công tố trong một vụ án hình sự).
Từ đồng nghĩa
- Criminal prosecution: sự truy tố hình sự.
- Criminal case: vụ án hình sự.
- Penal action: hành động khởi kiện hình sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "criminal suit".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "criminal suit".
Noun
- việc kiện tụng
- việc tố tụng hình sự